Thông số kỹ thuật

Model Động cơ Công suất
kW/rpm
Tải trọng
kg
Tâm tải
mm
Chiều cao nâng
mm
Bán kính quay
mm
Tốc độ di chuyển (không tải)
km/h
15L-7M HMC/L4KB 50 / 2,450 1,500 500 3,325 2,000 20.1
18L-7M HMC/L4KB 50 / 2,450 1,750 500 3,325 2,027 20.1
20L-7M HMC/L4KB 50 / 2,450 2,000 500 3,330 2,063 20.1

Thông số an toàn

  • DUO sensitive ELR (Emergency Locking Retractive) Seat belt
  • Seat belt interlock
  • TS mast
  • Speed limit setting
  • Tilt Lock (Standard)
  • Operator Presence Sensing System (OPSS)
  • Low Leak Valve at Lift Down (Standard)
  • Prevention of Sudden Drop when Rupture of Piping (Standard)
  • During Engine (Motor) Stop, Steering (HPS: Hydraulic Power Steering) (Standard)
Đại lý chính thức phân phối xe nâng HYUNDAI

VĂN PHÒNG HÀ NỘI

Địa chỉ: Phòng 2207 nhà 25T1 khu N05 Trung Hòa Nhân Chính, quận Thanh Xuân

Tel: 024. 3776 1688 /9 Fax: 024. 3835 6409

Email: huongvtt@1688.com.vn

Mobile phone: +849-1323-1688

VĂN PHÒNG HCM

Địa chỉ: Phòng 702, Tòa nhà Thành Phát, 572 Lê Quang Định, P.1, Q. Gò Vấp

Tel: 028. 6289 2169 Fax: 028. 6289 2170

Email: tuvn@1688.com.vn

Mobile phone: +849-0345-1688

FANPAGE FACEBOOK
  • Online: 1
  • Ngày: 23
  • Tuần: 41
  • Tháng: 364
  • Tổng: 9949